RUSH 1.5 AT
634.000.000₫
Sẵn sàng cho mọi hành trình
* Tặng kèm 1 năm bảo hiểm thân vỏ Toyota
• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Nhập khẩu Indonesia
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp
Để biết thêm thông tin về sản phẩm và giá cả vui lòng Liên hệ trực tiếp:
- Hotline: 0799 66 96 88
- Zalo: 0799 66 96 88
- Mô tả
- THÔNG SỐ
- Ảnh thực tế
Mô tả
NGOẠI THẤT
NỘI THẤT
TÍNH NĂNG
Tính năng nổi bật
VẬN HÀNH
AN TOÀN
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
| Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
||
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Động cơ | Loại động cơ |
|
|
| Số xy lanh |
|
||
| Bố trí xy lanh |
|
||
| Dung tích xy lanh (cc) |
|
||
| Tỉ số nén |
|
||
| Hệ thống nhiên liệu |
|
||
| Loại nhiên liệu |
|
||
| Công suất tối đa ((KW (HP)/ vòng/phút)) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút) |
|
||
| Tốc độ tối đa |
|
||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
||
| Hệ thống ngắt/ mở động cơ tự động |
|
||
| Chế độ lái |
|
||
| Hệ thống truyền động |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Hệ thống lái | Trợ lực tay lái |
|
|
| Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS) |
|
||
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Lốp dự phòng |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu thụ nhiên liệu | Kết hợp (L/100km) |
|
|
| Trong đô thị (L/100km) |
|
||
| Ngoài đô thị (L/100km) |
|
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
|
| Đèn chiếu xa |
|
||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
||
| Hệ thống rửa đèn |
|
||
| Hệ thống điều khiển đèn tự động |
|
||
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng |
|
||
| Hệ thống mở rộng góc chiếu tự động |
|
||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường |
|
||
| Cụm đèn sau | Đèn vị trí |
|
|
| Đèn phanh |
|
||
| Đèn báo rẽ |
|
||
| Đèn lùi |
|
||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Đèn sương mù | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
||
| Tích hợp đèn chào mừng |
|
||
| Màu |
|
||
| Chức năng tự điều chỉnh khi lùi |
|
||
| Bộ nhớ vị trí |
|
||
| Chức năng sấy gương |
|
||
| Chức năng chống bám nước |
|
||
| Chức năng chống chói tự động |
|
||
| Gạt mưa | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Chức năng sấy kính sau |
|
||
| Ăng ten |
|
||
| Tay nắm cửa ngoài |
|
||
| Bộ quây xe thể thao |
|
||
| Cản xe | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Lưới tản nhiệt | Trước |
|
|
| Chắn bùn |
|
||
| Ống xả kép |
|
||
| Cánh hướng gió nóc xe |
|
||
| Thanh đỡ nóc xe |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
|
| Chất liệu |
|
||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Lẫy chuyển số |
|
||
| Bộ nhớ vị trí |
|
||
| Gương chiếu hậu trong |
|
||
| Tay nắm cửa trong |
|
||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
|
| Đèn báo chế độ Eco |
|
||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
||
| Chức năng báo vị trí cần số |
|
||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
||
| Cửa sổ trời |
|
||
| Hệ thống âm thanh | Đầu đĩa |
|
|
| Số loa |
|
||
| Cổng kết nối AUX |
|
||
| Cổng kết nối USB |
|
||
| Kết nối Bluetooth |
|
||
| Hệ thống điều khiển bằng giọng nói |
|
||
| Bảng điều khiển từ hàng ghế sau |
|
||
| Kết nối wifi |
|
||
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay |
|
||
| Kết nối điện thoại thông minh |
|
||
| Kết nối HDMI |
|
||
| Hệ thống điều hòa | Trước |
|
|
| Hệ thống sạc không dây |
|
| Chất liệu bọc ghế |
|
||
| Ghế trước | Loại ghế |
|
|
| Điều chỉnh ghế lái |
|
||
| Điều chỉnh ghế hành khách |
|
||
| Bộ nhớ vị trí |
|
||
| Chức năng thông gió |
|
||
| Chức năng sưởi |
|
||
| Ghế sau | Hàng ghế thứ hai |
|
|
| Hàng ghế thứ ba |
|
||
| Hàng ghế thứ bốn |
|
||
| Hàng ghế thứ năm |
|
| Rèm che nắng kính sau |
|
||
| Rèm che nắng cửa sau |
|
||
| Cửa gió sau |
|
||
| Hộp làm mát |
|
||
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Khóa cửa điện |
|
||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
||
| Cốp điều khiển điện |
|
||
| Hệ thống điều khiển hành trình |
|
| Hệ thống báo động |
|
||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
| Hệ thống chống bó cứng phanh |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp |
|
||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử |
|
||
| Hệ thống ổn định thân xe |
|
||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành đỗ đèo |
|
||
| Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình |
|
||
| Hệ thống thích nghi địa hình |
|
||
| Đèn báo phanh khẩn cấp |
|
||
| Camera lùi |
|
||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
|
|
| Góc trước |
|
||
| Góc sau |
|
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
|
| Túi khí bên hông phía trước |
|
||
| Túi khí rèm |
|
||
| Túi khí bên hông phía sau |
|
||
| Túi khí đầu gối người lái |
|
||
| Túi khí đầu gối hành khách |
|
||
| Khung xe GOA |
|
||
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn |
|
|
| Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ |
|
||
| Cột lái tự đổ |
|
||
| Bàn đạp phanh tự đổ |
|



